Khi so sánh xe trộn bê tông XCMG và Howo, có thể thấy mỗi dòng lại sở hữu những ưu điểm kỹ thuật riêng biệt, từ cấu trúc khung gầm, động cơ, hộp số cho đến khả năng leo dốc và mức tiêu hao nhiên liệu. Bài viết này, Máy xúc XCMG sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt ấy để đưa ra quyết định đúng đắn nhất.
Tổng quan về hai thương hiệu xe trộn XCMG và Howo
Cùng điểm qua nguồn gốc, công nghệ sản xuất và vị thế của hai thương hiệu hàng đầu trước khi đi sâu so sánh xe trộn XCMG và Howo.
So sánh xe trộn XCMG và Howo về sức mạnh động cơ và công nghệ vận hành
Khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, không thể bỏ qua nền tảng công nghệ mạnh mẽ mà XCMG sở hữu. XCMG (Xuzhou Construction Machinery Group) là một trong ba tập đoàn máy xây dựng lớn nhất Trung Quốc, nổi tiếng với các sản phẩm tích hợp công nghệ từ Đức (Schwing).
Dòng xe trộn XCMG sử dụng động cơ Cummins và hộp số Fuller, mang lại hiệu suất ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao và khả năng leo dốc mạnh mẽ.
XCMG cũng nổi bật với thiết kế thùng trộn hợp kim chịu mài mòn, khung gầm tối ưu tải trọng trục, giúp xe vận hành ổn định ngay cả trong điều kiện công trình nặng.

So sánh xe trộn XCMG và Howo về cấu hình vận hành và tối ưu chi phí sử dụng
Trong khi đó, khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, dòng xe trộn Howo lại nổi tiếng với cấu hình phong phú (6×4, 8×4) và tải trọng trục lớn. Howo thuộc tập đoàn Sinotruk – nhà sản xuất xe tải nặng hàng đầu Trung Quốc.
Động cơ chủ yếu dùng Weichai hoặc Sinotruk, kết hợp hộp số HW19710, cho công suất từ 340–380 mã lực. Ưu điểm của Howo là phụ tùng phổ biến, dễ thay thế và giá đầu tư ban đầu thấp hơn XCMG, phù hợp với nhà thầu cần đội xe số lượng lớn.
So sánh xe trộn XCMG và Howo về thông số kỹ thuật
Phân tích các thông số kỹ thuật thực tế giúp bạn đánh giá chính xác hơn khi so sánh xe trộn XCMG và Howo.
| Tiêu chí | XCMG G08V | Howo 6×4 |
| Động cơ | Cummins / Weichai 247 kW | Weichai / Sinotruk 280–380 HP |
| Hộp số | Fuller 10F–2R | HW19710 10F–2R |
| Tải trọng trục | 20 – 25 tấn | 25 – 30 tấn |
| Dung tích thùng | 8 – 10 m³ | 10 – 12 m³ |
| Khả năng leo dốc | 35 – 40° | 30 – 35° |
| Tiêu hao nhiên liệu | 23–25 l/100 km | 25–28 l/100 km |
Khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, có thể thấy XCMG được tối ưu hơn về mức tiêu hao nhiên liệu và khả năng leo dốc, trong khi Howo lại nổi bật ở tải trọng lớn, phù hợp cho công trình vận tải khối lượng lớn.
So sánh về hiệu suất vận hành
So sánh xe trộn XCMG và Howo cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất vận hành, khả năng leo dốc và mức tiêu hao nhiên liệu khi hoạt động trong các điều kiện công trường thực tế.
| Hạng mục đánh giá | XCMG | Howo |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế | Tiết kiệm hơn 8 đến 10 phần trăm theo phản hồi nhà thầu miền Trung và miền Bắc. Động cơ Cummins kết hợp hộp số Fuller giúp truyền lực ổn định, giảm ma sát và giảm nhiên liệu tiêu thụ. Hoạt động hiệu quả khi chạy đường dốc hoặc chở nặng. | Mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn trong cùng điều kiện vận hành. Thùng trộn dung tích lớn làm trọng lượng bản thân xe tăng, khiến xe tốn nhiên liệu hơn. Hiệu suất giảm rõ rệt khi chạy đường dốc hoặc tải nặng liên tục. |
| Hiệu suất vận hành trong công trường | Hệ truyền động đồng bộ và công suất lớn giúp duy trì mô men xoắn mạnh, phù hợp chạy liên tục trong công trường miền núi. Hoạt động ổn định khi đổ bê tông tại các vị trí cao. Ít bị suy giảm công suất trong điều kiện nặng tải. | Hiệu suất vận hành giảm đáng kể khi phải leo dốc dài hoặc chạy khu vực địa hình gồ ghề. Phù hợp hơn cho các công trường bằng phẳng và điều kiện tải vừa phải. |
| Khả năng leo dốc | Mẫu XCMG G08V có thể leo dốc đến 40 độ. Tỷ lệ truyền động tối ưu giúp xe vượt dốc mượt, ít bị hụt lực. | Khả năng leo dốc khoảng 30 đến 35 độ tùy tải. Khó duy trì lực kéo khi phải leo dốc liên tục hoặc chở đầy thùng trộn. |
| Tính ổn định khi chở nặng | Khung gầm cứng, hệ truyền động mạnh, duy trì tốc độ đều ngay cả khi thùng trộn đầy. Ít gặp hiện tượng “đuối máy”. | Ảnh hưởng bởi trọng lượng xe lớn. Dễ bị hụt lực khi chở nặng trên địa hình dốc dài. |
| Độ phù hợp theo địa hình | Phù hợp địa hình miền núi, công trường dốc, đường khó. | Phù hợp công trường bằng phẳng, đô thị hoặc khu vực ít dốc. |
Độ bền và khả năng bảo dưỡng của xe trộn XCMG và Howo
Khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, độ bền và dịch vụ hậu mãi là yếu tố quyết định tuổi thọ xe và chi phí dài hạn.
| Hạng mục đánh giá | XCMG | Howo |
| Độ bền khung gầm | Khung thép cường lực, sơn tĩnh điện toàn phần; tuổi thọ khung tăng 30 phần trăm so với thế hệ trước. Khả năng chống oxy hóa và chống cong vênh tốt khi hoạt động cường độ cao. | Khung chassis chắc nhưng lớp sơn và mạ dễ xuống cấp sau khoảng 5 năm sử dụng, đặc biệt trong môi trường bụi xi măng hoặc ẩm. |
| Độ bền thùng trộn | Sử dụng hợp kim chống mài mòn, hạn chế biến dạng khi trộn liên tục. Tuổi thọ thùng trộn lâu hơn do vật liệu chất lượng cao. | Thùng trộn bền nhưng dễ mòn nhanh hơn do vật liệu và lớp mạ không tối ưu bằng XCMG. Cần thay thế hoặc sửa chữa sớm hơn. |
| Chất lượng vật liệu – độ hoàn thiện | Mức độ hoàn thiện cao, vật liệu đồng bộ theo tiêu chuẩn quốc tế. Hệ truyền động, sơn và hợp kim đều thuộc nhóm bền bỉ lâu dài. | Ưu thế phụ tùng phổ biến, nhưng độ hoàn thiện vật liệu thấp hơn. Một số chi tiết dễ hao mòn theo thời gian. |
| Khả năng bảo dưỡng | Bảo dưỡng định kỳ đơn giản nhờ hệ thống đồng bộ Cummins – Fuller. Tần suất hư hại thấp giúp giảm tổng chi phí vận hành. | Dễ bảo dưỡng nhờ đại lý rộng, thợ quen sử dụng nhiều. Tuy nhiên, linh kiện cần thay thường xuyên hơn XCMG. |
| Chi phí dài hạn | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ độ bền lớn, ít thay thế phụ tùng. | Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhưng chi phí bảo trì và thay thế phụ tùng về lâu dài cao hơn. |
Đánh giá thực tế về ưu, nhược điểm của XCMG và Howo
Khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, các chuyên gia nhận định rằng mỗi dòng xe có ưu thế riêng tùy mục tiêu sử dụng. XCMG nổi bật ở hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu, trong khi Howo lại được ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý và phụ tùng phổ biến.
Dưới đây là bảng so sánh ưu – nhược điểm chi tiết giữa hai dòng xe trộn này:
| Tiêu chí | Xe trộn XCMG | Xe trộn Howo |
| Ưu điểm | – Tiêu hao nhiên liệu thấp, tiết kiệm 8–10% so với đối thủ. – Sử dụng động cơ Cummins, hộp số Fuller cho công suất mạnh, ổn định. – Khả năng leo dốc tốt (lên tới 40°). – Thùng trộn chống mài mòn, sơn tĩnh điện toàn phần. – Vận hành êm và ổn định ở mọi địa hình. | – Giá thành đầu tư thấp hơn 10–15%. – Phụ tùng thay thế dễ tìm, mạng lưới dịch vụ rộng. – Đa dạng cấu hình (6×4, 8×4) phù hợp nhiều loại công trình. – Dễ bảo trì, chi phí sửa chữa rẻ. |
| Nhược điểm | – Giá mua ban đầu cao hơn. – Phụ tùng chính hãng chưa phổ biến bằng Howo. – Thời gian đặt linh kiện nhập khẩu có thể lâu hơn. | – Tiêu hao nhiên liệu cao hơn (25–28L/100km). – Động cơ Weichai dễ giảm hiệu suất nếu bảo dưỡng không đúng quy trình. – Khả năng leo dốc kém hơn (30–35°). – Độ bền sơn và khung thấp hơn XCMG. |
Phân tích chi tiết:
- Với những nhà thầu chú trọng hiệu quả dài hạn, XCMG là lựa chọn lý tưởng. Xe ít hao nhiên liệu, động cơ Cummins mạnh mẽ và bền bỉ, phù hợp các công trình địa hình phức tạp.
- Ngược lại, khi so sánh xe trộn XCMG và Howo trong phạm vi đầu tư ngắn hạn hoặc đội xe lớn, Howo lại tỏ ra hợp lý nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp và khả năng thay thế nhanh phụ tùng.
- Tóm lại, XCMG mang lại giá trị lâu dài, còn Howo hướng tới lợi ích tức thì cho các đơn vị thi công nhỏ và vừa.
Khi nào nên chọn XCMG, khi nào nên chọn Howo?
Khi so sánh xe trộn XCMG và Howo, việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của công trình, mức độ vận hành, chi phí dài hạn và khả năng đáp ứng của từng dòng xe.
- Chọn XCMG nếu bạn muốn xe tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ, ít bảo trì, phục vụ công trình có độ dốc hoặc khối lượng vận chuyển liên tục.
- Chọn Howo nếu bạn cần đội xe lớn, chi phí thấp, phụ tùng sẵn có và công trình bằng phẳng.
Nhiều nhà thầu lớn hiện chọn chiến lược kết hợp: sử dụng xe trộn XCMG cho công trình chính và Howo cho khâu vận chuyển nội bộ.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về so sánh xe trộn XCMG và Howo
- Xe trộn XCMG có tiết kiệm nhiên liệu hơn Howo không?
→ Có. Trung bình tiết kiệm 8–10% nhiên liệu. - Động cơ Cummins có bền hơn Weichai?
→ Có. Cummins được đánh giá cao về độ ổn định và tuổi thọ. - Xe trộn nào leo dốc tốt hơn?
→ XCMG có góc leo đến 40°, vượt trội hơn Howo. - Phụ tùng hộp số Fuller có dễ thay thế?
→ Có, tuy chưa phổ biến như Howo nhưng hệ thống đang mở rộng nhanh.
Kết luận
Nếu bạn là nhà thầu đang tìm kiếm dòng xe trộn bê tông vận hành ổn định, tiêu hao thấp và tuổi thọ cao, thì XCMG chính là lựa chọn đáng đầu tư. Với động cơ Cummins, hộp số Fuller và thiết kế khung siêu bền, XCMG mang lại hiệu quả lâu dài và tối ưu chi phí vận hành.
👉 Liên hệ 911Group ngay hôm nay để được tư vấn, báo giá và trải nghiệm thực tế dòng xe trộn công nghệ Đức, hiệu suất toàn cầu.
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN 911
0944 911 911 (Điện thoại/ Zalo)
Email: info@911group.com.vn
VPGD: C14 – HH04, đường Lưu Khánh Đàm, KĐT Việt Hưng, Việt Hưng, Hà Nội
Kho bãi miền Bắc: Phù Dực 1, Phù Đổng, Hà Nội
Kho bãi miền Nam: Số 86 Quốc lộ 51, tổ 31, KP 3, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai
Xem thêm:
- So sánh xe trộn XCMG và Sany, ưu nhược điểm, nên chọn loại nào?
- Hiệu suất tiêu hao nhiên liệu giữa các dòng xe trộn
- So sánh độ bền thùng trộn và cánh trộn giữa các thương hiệu
