So sánh máy xúc lật XCMG và Liugong về hiệu suất và độ bền thực tế

Bạn đang phân vân giữa máy xúc lật XCMG LW500KNLiugong 856H cho công trình xây dựng, mỏ đá hay trạm trộn? Hai “ông lớn” Trung Quốc này đều mạnh mẽ, nhưng tiêu hao nhiên liệu, công suất làm việcmô men xoắn quyết định chi phí vận hành hàng năm. Bài viết so sánh máy xúc lật XCMG và Liugong tập trung phân tích hiệu suất làm việc và độ bền trong điều kiện sử dụng thực tế. Dưới góc nhìn từ kinh nghiệm triển khai và phân phối của 911 Group, mỗi thương hiệu đều có thế mạnh riêng đáng cân nhắc. Nội dung sẽ giúp doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu đầu tư lâu dài.

Giới thiệu ngắn gọn về hai dòng máy xúc lật

XCMG LW500KN: Dòng máy 5 tấn chủ lực của XCMG, thiết kế châu Âu, gầu 3-4.2 m³, phù hợp khai thác đá, than, vật liệu nặng. Động cơ Weichai WD10G220E21 mạnh mẽ, hệ thống truyền động tiết kiệm năng lượng, bán chạy 500-700 chiếc/năm tại Việt Nam.

Liugong 856H: Model cao cấp của Liugong, tải trọng tương đương, gầu 4.2 m³, tập trung vào tốc độ chu kỳ nhanh và thân thiện môi trường. Động cơ Cummins QSB6.7, đạt chuẩn EU Stage V, lý tưởng cho công trường đô thị và logistics.

Cả hai đều đạt hiệu suất nén tải cao, nhưng XCMG nổi bật độ bền khung gầm, Liugong ưu tiên tự động hóa truyền động. Dựa trên XCMG Service Manual và catalogue Liugong, chúng ta sẽ so sánh sâu về hiệu suấtđộ bền thực tế.

So sánh hiệu suất: Công suất làm việc và tiêu hao nhiên liệu

Hiệu suất quyết định số giờ làm việc/ngàychi phí nhiên liệu. XCMG LW500KN tập trung mô men xoắn lớn cho tải nặng, trong khi Liugong 856H ưu tiên hệ thống truyền động tự động cho chu kỳ nhanh.

Công suất làm việc

  • XCMG LW500KN: Động cơ Weichai 162 kW @ 2200 rpm, mô men xoắn 860 Nm @ 1400-1600 rpm. Lực kéo 165 kN (17 tấn), chiều cao xả 3-4.5 m, gầu lớn 4.2 m³. Hiệu suất nén tải cao nhờ bơm thủy lực 18 MPa, chu kỳ nâng hạ nhanh 10-11 giây. Thực tế: Xúc 100-120 m³/giờ ở mỏ đá.
  • Liugong 856H: Động cơ Cummins 168 kW @ 2000 rpm, mô men xoắn 920 Nm @ 1300 rpm. Lực kéo 170 kN, chiều cao xả 3.3 m, gầu 4.2 m³. Hệ thống thủy lực thông minh ZF, chu kỳ 9-10 giây. Thực tế: Xúc 110-130 m³/giờ ở logistics, nhờ auto-shift giảm thời gian chuyển số.

Kết luận hiệu suất: Liugong nhỉnh hơn về công suất làm việc ở tốc độ thấp (tiết kiệm 10% thời gian chu kỳ), nhưng máy xúc lật XCMG vượt trội hiệu suất nén tải với tải nặng liên tục.

Tiêu hao nhiên liệu

  • XCMG LW500KN: 12-14 lít/giờ (Tier 2), nhờ công nghệ double-pump convergence giảm 15% tiêu hao. Thực tế: 13 lít/giờ trung bình ở công trường Việt Nam, tiết kiệm hơn 20% so với model cũ.
  • Liugong 856H: 16-18 lít/giờ (EU Stage V), với lock-up clutch torque converter tối ưu hóa 10% ở tải nhẹ. Thực tế: 17 lít/giờ, nhưng giảm xuống 15 lít khi dùng auto-idle.

Bảng so sánh tiêu hao nhiên liệu và công suất

Tiêu chíXCMG LW500KNLiugong 856H
Công suất động cơ162 kW @ 2200 rpm168 kW @ 2000 rpm
Mô men xoắn860 Nm @ 1400-1600 rpm920 Nm @ 1300 rpm
Tiêu hao nhiên liệu12-14 lít/giờ16-18 lít/giờ
Công suất làm việc (m³/giờ)100-120 (tải nặng)110-130 (tốc độ cao)
Hiệu suất nén tảiCao (bơm 18 MPa)Trung bình (ZF auto)

Mẹo chọn: Nếu công trình tải nặng (mỏ đá), chọn XCMG tiết kiệm nhiên liệu dài hạn. Logistics? Liugong với hệ thống truyền động mượt mà hơn.

So sánh độ bền thực tế: Hệ thống truyền động và linh kiện

Độ bền quyết định tuổi thọ máy (thường 10.000-15.000 giờ). Cả hai dùng linh kiện châu Âu, nhưng XCMG mạnh về khung chịu lực, Liugong nổi bật hệ thống làm mát.

Hệ thống truyền động

  • XCMG LW500KN: Hộp số ZF 4WG200, cầu XCMG chịu tải cao, trục keyed đặc biệt cho địa hình khắc nghiệt. Độ bền: 8000 giờ không hỏng, theo Catalogue XCMG LW500KN. Thực tế: Chịu đá sỏi tốt, ít rung lắc.
  • Liugong 856H: Hộp số ZF powershift tự động (manual/semi/full auto), cầu lớn chịu địa hình gồ ghề. Độ bền: 7000-9000 giờ, với lock-up clutch giảm mài mòn 15%. Thực tế: Mượt mà ở đô thị, nhưng nóng máy nhanh hơn ở mỏ.

Linh kiện và bảo dưỡng

  • XCMG: Lốp 23.5-25 18PR (dày hơn), bình hơi lớn tăng an toàn phanh. Bảo dưỡng: Lọc 3 cấp, thay dầu 500 giờ. Độ bền khung: Thép chống mài mòn, chịu sốc cao.
  • Liugong: Lốp 23.5-25 16PR, hệ thống làm mát cải tiến 15% (quạt lớn, radiator mới). Bảo dưỡng: Auto-idle giảm hao mòn, thay lọc 250 giờ. Độ bền: Công nghệ NOx giảm khí thải, nhưng gioăng dễ lão hóa ở nhiệt độ cao.

Thực tế từ người dùng Việt Nam: XCMG LW500KN chạy 12.000 giờ ít sửa chữa (theo diễn đàn xây dựng), Liugong 856H bền ở tốc độ cao nhưng tiêu hao lốp nhanh hơn 10% ở đường xấu.

Bảng so sánh độ bền

Tiêu chíXCMG LW500KNLiugong 856H
Hệ thống truyền độngZF 4WG200 + cầu XCMGZF powershift auto
Độ bền linh kiện8000+ giờ (lốp 18PR)7000-9000 giờ (làm mát tốt)
Bảo dưỡng định kỳ500 giờ (dầu, lọc)250 giờ (auto-idle)
Tuổi thọ thực tế12.000 giờ (tải nặng)10.000 giờ (tốc độ cao)

Kết luận độ bền: XCMG thắng ở môi trường khắc nghiệt (độ bền khung cao), Liugong phù hợp công trường sạch (truyền động tự động giảm mệt mỏi).

Ưu nhược điểm và lựa chọn phù hợp

Khi lựa chọn giữa 2 dòng máy, bạn cần biết được ưu nhược điểm của từng máy để hiểu và đưa ra lựa chọn phù hợp với trường hợp của mình. Dưới đây là những thông tin chi tiết:

Ưu điểm XCMG LW500KN

  • Tiêu hao nhiên liệu thấp, mô men xoắn ổn định cho tải nặng.
  • Độ bền cao, giá linh kiện rẻ (phụ tùng XCMG Việt Nam sẵn).
  • Nhược: Tốc độ chu kỳ chậm hơn ở tải nhẹ.

Ưu điểm Liugong 856H

  • Công suất làm việc nhanh, hệ thống truyền động thông minh.
  • Thân thiện môi trường (EU Stage V), cabin thoải mái.
  • Nhược: Tiêu hao nhiên liệu cao hơn, lốp mòn nhanh ở địa hình xấu.

Lựa chọn theo nhu cầu:

  • Mỏ đá/than: XCMG – tiết kiệm 20% nhiên liệu, bền bỉ.
  • Xây dựng đô thị: Liugong – hiệu suất nén tải linh hoạt, auto-shift. Giá tham khảo: XCMG 1.8-2.2 tỷ VND, Liugong 1.9-2.3 tỷ VND (2025).

Xem thêm:

Kết luận

XCMG LW500KN vượt trội về tiêu hao nhiên liệuđộ bền thực tế ở tải nặng, lý tưởng cho nhà thầu Việt Nam tiết kiệm chi phí dài hạn. Liugong 856H dẫn đầu công suất làm việc và tự động hóa, phù hợp công trường hiện đại.

Dựa trên những thông tin so sánh phía trên, XCMG LW500KNLiugong 856H, XCMG là lựa chọn “an toàn” hơn với ROI cao 15-20%.

FAQ – Giải đáp nhanh

Máy xúc lật XCMG LW500KN tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?

12-14 lít/giờ, tiết kiệm hơn Liugong 20% ở tải nặng.

Hệ thống truyền động nào bền hơn?

XCMG với cầu chịu lực cao, phù hợp địa hình xấu; Liugong auto-shift mượt mà tốc độ cao.

Mô men xoắn ảnh hưởng công suất làm việc thế nào?

Cao hơn (Liugong 920 Nm) giúp nén tải nhanh, nhưng XCMG ổn định hơn ở vòng tua thấp.

Độ bền thực tế giữa hai máy ra sao?

XCMG 12.000 giờ (khung thép chống mài), Liugong 10.000 giờ (làm mát tốt).

Nên mua XCMG hay Liugong 2025?

XCMG nếu ưu tiên tiết kiệm; Liugong nếu cần tốc độ.

Bạn cần tư vấn kỹ thuật? Hãy liên hệ với 911 Group để được đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi tư vấn là giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Hotline XCMG: 0944 911 911