Kỹ thuật điều chỉnh tần số rung xe lu XCMG đạt độ chặt chuẩn là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đầm nén, độ ổn định nền móng và tuổi thọ công trình. Việc hiểu đúng nguyên lý rung, lựa chọn tần số phù hợp với từng loại vật liệu giúp xe lu XCMG phát huy tối đa hiệu suất, tránh lún sụt và đầm nén không đồng đều. Bài viết này Máy xúc XCMG – 911 Group sẽ phân tích về kỹ thuật điều chỉnh tần số rung xe lu XCMG chi tiết nhất.
Tổng quan về tần số rung trong thi công nén chặt
Trong thi công nén chặt, tần số rung đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lực nén động và khả năng làm chặt đất. Tần số rung, được đo bằng số lần dao động mỗi giây (Hz), kết hợp với biên độ rung để tạo ra lực ly tâm, giúp tang lu truyền lực nén sâu vào nền. Mỗi loại đất như đất sét, đất pha cát hoặc đất cấp phối yêu cầu chế độ rung tần số cao hoặc thấp khác nhau để đạt độ chặt K tối ưu và mô đun đàn hồi nền phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Xe lu XCMG, như các model XS143J và XS223J, được trang bị hệ thống rung thủy lực tiên tiến, cho phép điều chỉnh tần số rung linh hoạt. Hệ thống này giúp người vận hành dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ rung tần số cao và thấp, tùy thuộc vào đặc tính đất và giai đoạn thi công. Kỹ thuật điều chỉnh tần số rung để đạt độ chặt chuẩn mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Chất lượng nền móng: Đạt độ chặt K và mô đun đàn hồi nền, tránh lún hoặc nứt bề mặt.
- Bảo vệ thiết bị: Giảm hao mòn hệ thống rung thủy lực, kéo dài tuổi thọ xe lu.
- Tiết kiệm chi phí: Tối ưu số lượt lu và nhiên liệu, giảm thời gian thi công.
Tại 911 Group, chúng tôi nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ nguyên lý lực nén động và cách sử dụng hệ thống rung thủy lực là nền tảng để vận hành xe lu XCMG hiệu quả, đặc biệt với người mới bắt đầu.

Phân biệt chế độ rung tần số cao và thấp
Xe lu XCMG được thiết kế với hai chế độ rung chính, đáp ứng nhu cầu nén chặt cho các loại đất và điều kiện thi công khác nhau:
- Chế độ rung tần số cao: Phù hợp cho lớp vật liệu mỏng hoặc đất có độ dính thấp như đất pha cát hoặc cấp phối mịn. Tần số cao tạo ra nhiều dao động nhanh trong thời gian ngắn, giúp làm phẳng bề mặt mà không gây xáo trộn cấu trúc đất. Chế độ này thường được sử dụng trong giai đoạn hoàn thiện hoặc thi công nhựa đường, nơi bề mặt cần độ mịn và đồng đều. Lợi ích chính là đạt độ chặt K cao mà không làm hỏng lớp mặt nền. Tuy nhiên, cần kết hợp với biên độ rung thấp để tránh rung động quá mức, gây nứt hoặc gợn sóng.
- Chế độ rung tần số thấp: Lý tưởng cho đất dẻo như đất sét hoặc lớp đất dày. Tần số thấp tạo ra lực ly tâm mạnh, giúp lực nén động thẩm thấu sâu vào nền, tăng độ chặt K và mô đun đàn hồi nền. Chế độ này thường được sử dụng trong giai đoạn nén sơ bộ, khi cần làm chặt các lớp đất dày hoặc đất có độ ẩm cao. Để tối ưu hiệu quả, cần kết hợp với biên độ rung cao, nhưng phải theo dõi cẩn thận để tránh làm nứt bề mặt đất.
Người vận hành cần sử dụng bảng điều khiển của xe lu XCMG để chuyển đổi giữa các chế độ rung, dựa vào đặc tính đất và yêu cầu công trình. Cảm biến rung và đèn báo trên xe giúp đảm bảo hệ thống rung thủy lực hoạt động ổn định, tránh rung lắc bất thường hoặc quá tải.
Ảnh hưởng của biên độ rung và tần suất dao động
Biên độ rung và tần suất dao động là hai yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả của lực nén động trong thi công nén chặt. Sự phối hợp chính xác giữa hai yếu tố này giúp xe lu XCMG đạt độ chặt K tối ưu và đảm bảo chất lượng nền móng.
- Biên độ rung: Biên độ rung là khoảng cách dịch chuyển của tang lu trong mỗi chu kỳ rung, được đo bằng milimet (mm). Biên độ thấp phù hợp cho lớp đất mỏng hoặc giai đoạn hoàn thiện, giúp tạo bề mặt phẳng mịn mà không gây xáo trộn. Ngược lại, biên độ cao được sử dụng cho lớp đất dày hoặc đất dẻo, giúp lực ly tâm truyền sâu, tăng độ chặt K và mô đun đàn hồi nền. Ví dụ, trong thi công đất sét, biên độ cao kết hợp với tần số thấp tạo ra lực nén động mạnh, phù hợp cho lớp móng sâu.
- Tần suất dao động: Tần suất dao động quyết định số lần tang lu tác động lên bề mặt đất trong một giây. Tần số cao tạo nhiều dao động nhanh, phù hợp cho đất mịn hoặc nhựa đường, giúp đạt độ chặt đều. Tần số thấp tạo dao động mạnh, thích hợp cho đất dày hoặc đất dẻo, đảm bảo lực nén sâu. Nếu tần số không phù hợp, ví dụ tần số cao trên đất sét ẩm, lực ly tâm sẽ phân tán không đều, dẫn đến độ chặt K thấp hoặc bề mặt nứt.
Khi kết hợp đúng, biên độ rung và tần suất dao động tạo ra lực ly tâm tối ưu, giúp xe lu XCMG truyền lực nén động hiệu quả. Tuy nhiên, nếu điều chỉnh sai, như sử dụng biên độ cao trên nền mỏng hoặc tần số cao trên đất dẻo, có thể gây nứt bề mặt, giảm độ bền nền hoặc làm hỏng hệ thống rung thủy lực. Xe lu XCMG được trang bị bảng điều khiển thông minh, cho phép người vận hành theo dõi và điều chỉnh các thông số này một cách chính xác, dựa trên cảm biến rung và phản hồi thời gian thực.

Cách điều chỉnh tần số rung để đạt độ chặt chuẩn
Kỹ thuật điều chỉnh tần số rung để đạt độ chặt chuẩn đòi hỏi người vận hành tuân thủ các bước cụ thể, dựa trên đặc tính đất và yêu cầu công trình. Theo hướng dẫn từ nhà sản xuất – tập đoàn XCMG, quy trình bao gồm:
- Xác định loại đất và độ dày lớp lu: Trước khi vận hành, cần phân tích loại đất (đất sét, đất pha cát, đất cấp phối) và độ dày lớp đất (mỏng <15 cm, trung bình 15-30 cm, hoặc dày >30 cm). Đất sét yêu cầu tần số thấp và biên độ cao, trong khi đất pha cát cần tần số cao và biên độ thấp. Đất cấp phối cần kết hợp linh hoạt, tùy thuộc vào độ dày và thành phần vật liệu.
- Chọn chế độ rung phù hợp: Sử dụng bảng điều khiển của xe lu XCMG để chọn chế độ rung tần số cao hoặc thấp. Với đất sét, chọn tần số thấp và biên độ cao để nén sâu. Với đất pha cát hoặc nhựa đường, chọn tần số cao và biên độ thấp để làm phẳng bề mặt. Đèn báo rung và cảm biến trên xe giúp xác nhận chế độ rung hoạt động ổn định.
- Điều chỉnh biên độ rung: Bắt đầu với biên độ trung bình, sau đó tăng hoặc giảm tùy độ cứng của đất. Với lớp đất dày, tăng biên độ để tạo lực ly tâm mạnh. Với lớp hoàn thiện, giảm biên độ để tránh làm hỏng bề mặt. Theo dõi màn hình LED để đảm bảo biên độ rung phù hợp với tần suất dao động.
- Theo dõi độ chặt K và điều chỉnh tần số rung: Sử dụng máy đo CBR hoặc Proctor để kiểm tra độ chặt K sau mỗi lượt lu. Nếu độ chặt K chưa đạt, giảm tần suất dao động và tăng số lượt lu. Với đất sét, mục tiêu là độ chặt K ≥ 0.95; với đất cấp phối, đạt mô đun đàn hồi nền ≥ 180 MPa. Điều chỉnh tần số rung dần dần, từ tần số cao ở giai đoạn đầu sang tần số thấp ở giai đoạn hoàn thiện.
- Kiểm soát vận tốc lu: Kết hợp tần số rung với vận tốc lu phù hợp. Đất sét cần vận tốc chậm (1.5-2.5 km/h) để lực nén thẩm thấu sâu. Đất pha cát cho phép vận tốc trung bình (2.5-3.5 km/h), trong khi đất cấp phối có thể tăng lên 3.5-4.5 km/h. Theo dõi đồng hồ tốc độ để đảm bảo lực nén động tối ưu.
- Kiểm tra hệ thống rung thủy lực: Trước và trong quá trình vận hành, kiểm tra dầu thủy lực, van và cảm biến rung để đảm bảo hệ thống rung hoạt động ổn định. Nếu phát hiện rung lắc bất thường hoặc rò rỉ dầu, dừng xe ngay và liên hệ kỹ thuật viên từ 911 Group.
Quy trình này giúp đạt độ chặt K và mô đun đàn hồi nền theo tiêu chuẩn, đồng thời bảo vệ hệ thống rung thủy lực khỏi hao mòn.

Sai lầm thường gặp khi điều chỉnh tần số rung
Khi áp dụng kỹ thuật điều chỉnh tần số rung để đạt độ chặt chuẩn, người vận hành dễ mắc các lỗi sau:
- Sử dụng tần số cao trên đất ẩm hoặc đất sét: Tần số cao trên đất có độ ẩm cao gây phân tán lực ly tâm, làm bề mặt xốp hoặc nứt. Cần chuyển sang tần số thấp và kiểm tra độ ẩm đất trước khi lu.
- Giữ biên độ rung cao trên nền mỏng: Biên độ rung cao trên lớp đất mỏng hoặc nhựa đường gây nứt bề mặt hoặc gợn sóng. Giảm biên độ rung xuống mức thấp và sử dụng chế độ rung tần số cao để khắc phục.
- Bỏ qua phản hồi từ hệ thống rung thủy lực: Không theo dõi cảm biến rung hoặc đèn báo trên bảng điều khiển dẫn đến tần số rung không ổn định, ảnh hưởng đến độ chặt K. Cần kiểm tra thường xuyên và điều chỉnh dựa trên phản hồi thời gian thực.
- Bật rung khi xe đứng yên: Gây hỏng bề mặt nền và làm mòn hệ thống rung thủy lực. Chỉ bật rung khi xe di chuyển với vận tốc lu phù hợp.
- Không điều chỉnh tần số theo giai đoạn thi công: Sử dụng cùng tần số rung cho cả giai đoạn sơ bộ và hoàn thiện khiến nền không đạt độ chặt tối ưu. Cần giảm tần số rung ở giai đoạn cuối để làm phẳng bề mặt.
911 Group khuyến nghị người vận hành thực hành trên công trường thử nghiệm để làm quen với việc điều chỉnh tần số rung và biên độ rung, từ đó tránh sai lầm và đạt chất lượng nén tối ưu.

Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên sử dụng chế độ rung tần số cao?
Chế độ rung tần số cao phù hợp cho thi công đất pha cát, cấp phối mịn hoặc lớp hoàn thiện mỏng, giúp đạt độ chặt K đều và bề mặt phẳng mịn.
Biên độ rung bao nhiêu là phù hợp?
Biên độ rung 1.6-2.0 mm lý tưởng cho lớp đất dày hoặc đất sét, trong khi 0.3-0.8 mm phù hợp cho lớp hoàn thiện để tránh nứt bề mặt.
Có cần điều chỉnh tần số rung theo từng lượt lu không?
Có. Khi lớp đất dần chặt, giảm tần suất dao động từ tần số cao sang thấp để tránh xáo trộn bề mặt và tối ưu lực nén động.
Làm gì khi hệ thống rung thủy lực gặp sự cố?
Kiểm tra dầu thủy lực, cảm biến rung và đèn báo trên bảng điều khiển. Liên hệ XCMG để được hỗ trợ kỹ thuật nếu sự cố phức tạp.
Lực ly tâm ảnh hưởng thế nào đến độ chặt K?
Lực ly tâm tạo ra lực nén động, giúp tăng độ chặt K. Điều chỉnh đúng biên độ rung và tần suất dao động đảm bảo lực ly tâm phù hợp với loại đất.

Pingback: Cách chọn tốc độ lu xe XCMG đạt hiệu quả nén tối đa