Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm

Xe ủi

Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm là vấn đề được nhiều kỹ thuật viên và chủ máy quan tâm khi thiết bị bắt đầu làm việc ì ạch, lực đẩy giảm và phản hồi điều khiển không còn chính xác. Tình trạng này nếu kéo dài không chỉ làm giảm hiệu suất thi công mà còn gây quá tải cho bơm, van và các cụm thủy lực, dẫn đến hư hỏng nặng và chi phí sửa chữa cao. Bài viết dưới đây, 911 Group sẽ đưa ra chi tiết cách sửa xe ủi XCMG bị yếu hoặc thaot ác lực chậm.

Tổng quan về yếu lực / thao tác chậm thủy lực XCMG và nguyên nhân

Hiện tượng yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm trên xe ủi XCMG là dấu hiệu cho thấy hệ thống thủy lực đang suy giảm hiệu suất làm việc. Việc hiểu đúng bản chất lỗi và các nhóm nguyên nhân thường gặp sẽ giúp kỹ thuật viên định hướng kiểm tra nhanh, tránh xử lý sai điểm và giảm thiểu rủi ro hư hỏng lan rộng.

Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm
Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm

Cấu trúc hệ thống thủy lực và các điểm yếu phổ biến

Hệ thống thủy lực xe ủi XCMG TY160–DL350 là loại kín biến thiên Rexroth A11VO, dung tích dầu 400 L (TY160), 500 L (DL210), 600 L (DL350), áp suất làm việc 200 bar, lưu lượng tối đa 300 L/phút, điều khiển 6 chức năng chính: nâng/hạ lưỡi ủi, nghiêng lưỡi, nâng/hạ ripper, di chuyển tiến/lùi, lái trái/phải. Hệ thống gồm 4 mạch song song:

  • Mạch bơm chính: bơm piston Rexroth A11VO190 (TY160/DL210) hoặc A11VO260 (DL350), hiệu suất bơm piston 95 % khi mới, giảm còn 70 % nếu mòn.
  • Mạch phân phối: van điều khiển tỷ lệ DBET-6X/200, van an toàn cài đặt 210 bar ±2 bar.
  • Mạch hồi: lọc dầu hút 25 µm + hồi 10 µm, lọc dầu tắc nếu cặn kim loại >50 ppm.
  • Mạch làm mát: tản nhiệt dầu–khí, độ nhớt dầu ảnh hưởng trực tiếp lưu lượng.

Điểm yếu phổ biến (thống kê 911 Group 2025 – 1.500 xe):

Vị tríTỷ lệ (%)Linh kiệnNguyên nhânHậu quả
Lọc dầu tắc38 %Lọc hút/hồi 10 µmCặn kim loại, nước >200 ppmMất áp hệ thống 40 bar
Rò rỉ áp suất32 %Phớt xi lanh, khớp EO-2Mòn Viton >0.3 mm, siết lỏngYếu lực 30 %, phun dầu
Bơm piston mòn20 %Khe hở piston >0.05 mmĐộ nhớt dầu thấp, lọc bẩnThao tác chậm 50 %
Van điều khiển kẹt10 %Gioăng Viton, lò xoLọc dầu bẩn, nhiệt cao >90°CMất áp hệ thống đột ngột

911 Group cung cấp:

  • Bơm piston Rexroth A11VO190-KIT (bảo hành 3000 giờ).
  • Lọc dầu mã 803164240 (10 µm, lưu lượng 500 L/phút).
  • Phớt xi lanh Viton mã 803164241 (đường kính 100x120x12 mm).

Tầm quan trọng của cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác chậm

Yếu lực / thao tác chậm không chỉ giảm năng suất mà còn là dấu hiệu hệ thống đang “chết dần”:

  1. Mất áp hệ thống <170 bar → yếu lực đẩy đất chỉ còn 6–7 m³/phút (chuẩn 10 m³/phút).
  2. Độ nhớt dầu <35 cSt → cavitation, hiệu suất bơm piston giảm 25 %, tiếng rít bơm.
  3. Rò rỉ áp suất >20 ml/phút → dầu thải 50–100 L/ca, ô nhiễm môi trường (TCVN 5945:2005).
  4. Chi phí khổng lồ: Theo 911 Group 2025, 1 xe yếu lực nặng:
    • Đại tu bơm piston: 500–800 triệu
    • Thay dầu + lọc: 25–40 triệu
    • Dừng thi công 7–10 ngày: 700 triệu → Tổng: 1,2–1,5 tỷ.
  5. An toàn lao động: Rò rỉ áp suất phun dầu 200 bar, nhiệt 100–120°C → bỏng cấp 3, nguy cơ cháy nổ.

Sửa sớm = tiết kiệm 85 % chi phí:

  • Kiểm tra bơm + lọc dầu hàng ngày: 5 triệu/ca
  • Xử lý rò rỉ áp suất: 20–50 triệu/lần
  • Ngăn đại tu: 700 triệu/năm

Tiêu chuẩn cập nhật 11/2025:

  • Hiệu suất bơm piston: case drain <10 L/phút tại 200 bar, 3000 rpm (hướng dẫn Bosch Rexroth).
  • Độ nhớt dầu: 41.4–50.6 cSt tại 40°C, NAS 7 (Tài liệu sửa chữa thủy lực XCMG).
  • Lọc dầu: áp suất chênh <3 bar, thay nếu >2.5 bar.

Kỹ thuật viên 911 Group dùng app 911 Care ghi: mất áp hệ thống (bar), độ nhớt dầu (cSt), rò rỉ áp suất (ảnh UV), hiệu suất bơm piston (L/phút) → cloud AI dự đoán hỏng trước 300 giờ.

Yếu lực / thao tác chậm không chỉ giảm năng suất mà còn là dấu hiệu hệ thống đang “chết dần”:
Yếu lực / thao tác chậm không chỉ giảm năng suất mà còn là dấu hiệu hệ thống đang “chết dần”:

12 bước cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác chậm 

Thời gian: 2–4 giờ | Nhân sự: 2–3 kỹ thuật viên | Chi phí: 20–50 triệu

Giai đoạn chuẩn bị (20 phút)

  1. Ngừng hoạt động và áp dụng khóa an toàn LOTO
    • Tắt động cơ, chuyển công tắc về OFF, xả áp hệ thống bằng van xả tay.
    • Lắp khóa cá nhân vào hộp điện chính + gắn nhãn đỏ “KHÔNG VẬN HÀNH – ĐANG SỬA YẾU LỰC THỦY LỰC”.
  2. Chẩn đoán triệu chứng yếu lực / thao tác chậm
    • Chạy thử 3 chức năng: nâng lưỡi ủi (chuẩn <3 giây), nghiêng lưỡi (<2 giây), di chuyển tiến 10 m (<15 giây).
    • Ghi nhận: thời gian thực tế, lực đẩy đất (bằng cảm biến load cell nếu có), tiếng rít bơm.
  3. Chuẩn bị dụng cụ và vật tư chuyên dụng
    • Manometer kỹ thuật số 300 bar ±0.5 %; viscosimeter dầu cầm tay (0–1000 cSt); máy đo lưu lượng case drain 0–50 L/phút; đèn UV 365 nm + thuốc nhuộm huỳnh quang 100 ml.
    • Bộ lọc dầu mới mã 803164240; dầu VG46 Shell Tellus S2 VX46 (500 L); phớt Viton dự phòng.

Giai đoạn kiểm tra linh kiện cốt lõi (50 phút)

  1. Kiểm tra lọc dầu hút và hồi
    • Tháo lọc hút (25 µm) tại đáy bình: cân cặn bẩn >0.5 g → tắc nặng.
    • Lắp manometer chênh tại cổng test lọc hồi (10 µm): >3 bar → tắc; 2.5–3 bar → cảnh báo; <2.5 bar → đạt.
  2. Phân tích độ nhớt dầu và độ sạch
    • Lấy mẫu dầu 3 điểm (đáy, giữa, mặt trên bình) → viscosimeter tại 40°C:
      • 41.4–50.6 cSt → đạt
      • <35 cSt → oxy hóa, cavitation
      • 60 cSt → nước lẫn, tắc lọc
    • Gửi mẫu lab nếu NAS >8 hoặc nước >200 ppm.
  3. Kiểm tra hiệu suất bơm piston
    • Lắp ống đo case drain tại cổng bơm: chạy 200 bar, 3000 rpm.
    • Tiêu chí: <10 L/phút → đạt; 10–15 L/phút → mòn nhẹ; >15 L/phút → đại tu piston (khe hở >0.05 mm).

Giai đoạn phát hiện và xử lý rò rỉ (60 phút)

  1. Phát hiện rò rỉ áp suất bằng phương pháp UV
    • Phun đều 50 ml thuốc nhuộm huỳnh quang tại xi lanh lưỡi, ripper, khớp EO-2, van relief.
    • Chiếu UV 365 nm sau 5 phút chạy tải: sáng xanh >1 cm → điểm rò rỉ áp suất chính xác ±2 mm.
  2. Xử lý rò rỉ tại xi lanh hoặc khớp nối
    • Tháo xi lanh nghi ngờ: đo phớt Viton, mòn >0.3 mm → thay mã 803164241.
    • Siết lại khớp EO-2: 80 Nm (torque wrench), kiểm tra UV lần 2: không sáng → đạt.
  3. Vệ sinh hoặc thay van điều khiển / van relief
    • Mở van DBET-6X: rửa gioăng Viton bằng dầu VG46 sạch.
    • Test mất áp hệ thống cài đặt 200 bar ±2 bar bằng manometer; kẹt → thay gioăng mã 803164242.

Giai đoạn nạp dầu và chạy thử tải (50 phút)

  1. Xả dầu cũ + nạp dầu VG46 mới
    • Xả toàn bộ 400–600 L vào bể thải chuyên dụng.
    • Bơm dầu mới qua lọc di động 3 µm, tốc độ 80 L/phút đến vạch MAX + 10 L (dự phòng xả khí).
  2. Xả khí hệ thống triệt để
    • Mở đồng thời 5 van cao nhất (bơm, xi lanh lưỡi, ripper, lái, van relief) 5–7 phút.
    • Chạy không tải 10 phút → kiểm tra bọt khí = 0, tiếng rít bơm = 0.
  3. Chạy thử tải thực tế và bàn giao
    • Thử 3 chức năng: nâng lưỡi <3 giây, nghiêng <2 giây, đẩy đất 10 m³/phút.
    • Đo cuối: mất áp hệ thống 200 bar, hiệu suất bơm piston case drain <8 L/phút, độ nhớt dầu 46 cSt.
    • Ghi biên bản chi tiết: lọc dầu thay, kiểm tra bơm, rò rỉ áp suất xử lý, ảnh UV trước/sau → tháo LOTO, dán tem “ĐÃ SỬA YẾU LỰC THỦY LỰC911 Group” + bảo hành 6 tháng/2000 giờ.

Lưu ý quan trọng:

  • Tuân thủ nghiêm ngặt Tài liệu sửa chữa thủy lực XCMG 2025 (Chương 8 – Chẩn đoán yếu lực) và hướng dẫn Bosch Rexroth A11VO (Phần 4 – Bảo dưỡng bơm piston).
  • Không vận hành nếu mất áp hệ thống <180 bar hoặc rò rỉ áp suất >1 ml/phút sau sửa.
  • 911 Group cung cấp dịch vụ sửa chữa tại chỗ 24/7 với đội kỹ thuật viên được đào tạo Rexroth cấp chứng chỉ quốc tế.

Xem thêm:

Lịch sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác chậm 

Thời gianCông việc chínhMất áp hệ thốngChi phí ước tính
Hàng ngàyKiểm tra lọc dầu + rò rỉ áp suất trực quan>180 bar5–8 triệu
500 giờKiểm tra bơm case drain + độ nhớt dầu195–200 bar15–25 triệu
1000 giờThay dầu + lọc dầu + vệ sinh van200 bar40–60 triệu
2000 giờĐại tu hiệu suất bơm piston + xi lanh200 bar300–500 triệu

7 mẹo vàng sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác chậm 8000 giờ)

  1. Kiểm tra lọc dầu áp suất chênh <3 bar mỗi 500 giờ bằng manometer chuyên dụng
    • Thay ngay nếu >2.5 bar → giảm mất áp hệ thống 40 %, tăng tuổi thọ bơm piston 30 %.
  2. Phân tích độ nhớt dầu bằng viscosimeter cầm tay tại 3 điểm bình dầu
    • Tiêu chí 41.4–50.6 cSt tại 40°C → thay VG46 NAS 7 nếu lệch >10 % → ngăn cavitation 100 %.
  3. Test hiệu suất bơm piston case drain <10 L/phút tại 200 bar, 3000 rpm
    • 15 L/phút → lập kế hoạch đại tu piston trước 200 giờ → tiết kiệm 500 triệu.
  4. Sử dụng đèn UV + thuốc nhuộm phát hiện rò rỉ áp suất chính xác ±2 mm
    • Kiểm tra hàng tháng tại xi lanh, khớp EO-2 → xử lý rò rỉ áp suất trước khi mất 50 bar.
  5. Siết toàn bộ khớp nối EO-2 80 Nm theo thứ tự chéo + kiểm tra UV lần 2
    • Định kỳ 1000 giờ → ngăn yếu lực đột ngột do rung lắc.
  6. Lắp cảm biến áp suất & nhiệt độ IoT Rexroth PR4 real-time
    • Cảnh báo Zalo khi mất áp hệ thống <185 bar hoặc độ nhớt dầu lệch >15 % → sửa trước 50 giờ.
  7. Tham gia khóa đào tạo “Chẩn đoán & sửa thủy lực XCMG” – 911 Group
    • 2 ngày tại trung tâm Bosch Rexroth Việt Nam (cập nhật 11/2025).
    • Nội dung chuyên sâu: kiểm tra bơm, lọc dầu, rò rỉ áp suất, mất áp hệ thống, độ nhớt dầu, hiệu suất bơm piston, thực hành case drain, UV rò rỉ – cấp chứng chỉ quốc tế.

An toàn lao động khi sửa yếu lực / thao tác chậm

  • Khóa an toàn LOTO bắt buộc + giá đỡ lưỡi ủi/ripper >20 tấn trước tháo xi lanh.
  • Đeo kính chống tia UV, găng tay nitrile chịu dầu 120°C, giày chống tĩnh điện.
  • Không đứng trong vùng phun rò rỉ áp suất 200 bar (bán kính 3 m).
  • Xử lý dầu thải vào bể kín, không xả ra môi trường (phạt 500 triệu theo Nghị định 45/2022).
An toàn lao động khi sửa yếu lực / thao tác chậm
An toàn lao động khi sửa chữa máy móc công trình cần được quan tâm hàng đầu

Lưu ý vận hành giảm nguy cơ yếu lực

  • Trước ca: Kiểm tra lọc dầu bằng mắt thường, đo độ nhớt dầu nếu nghi ngờ.
  • Trong ca: Theo dõi mất áp hệ thống trên màn hình ECU, không vượt 90°C dầu.
  • Sau ca: Lau sạch rò rỉ áp suất nhỏ, ghi hiệu suất bơm piston vào nhật ký kỹ thuật số.
Kiểm tra lọc dầu bằng mắt thường, đo độ nhớt dầu nếu nghi ngờ.
Kiểm tra lọc dầu bằng mắt thường, đo độ nhớt dầu nếu nghi ngờ máy chạy yếu

Kết luận

Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm theo 12 bước chuyên nghiệp từ 911 Group giúp kiểm tra bơm chính xác đến 0.01 mm, lọc dầu sạch 100 %, rò rỉ áp suất = 0 ml/phút, mất áp hệ thống ổn định 200 bar, độ nhớt dầu chuẩn 46 cSt, hiệu suất bơm piston >95 % – lực đẩy đất 10 m³/phút, thao tác thủy lực <3 giây, an toàn tuyệt đối. 911 Group cung cấp linh kiện Rexroth chính hãng, dịch vụ sửa chữa tại chỗ 24/7, thiết bị đo viscosimeter/case drain và đào tạo miễn phí – biến “yếu lực, chậm chạp” thành “mạnh mẽ, linh hoạt tức thì”.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Yếu lực đẩy đất do nguyên nhân chính?**

Lọc dầu tắc 50 % + rò rỉ áp suất tại xi lanh – kiểm tra áp suất chênh + UV.

Thao tác nâng lưỡi chậm >5 giây khắc phục thế nào?**

Thay dầu nếu độ nhớt dầu <35 cSt, kiểm tra hiệu suất bơm piston case drain.

Kiểm tra bơm piston cần dụng cụ gì?**

Ống đo case drain + manometer 300 bar – tiêu chí <10 L/phút.

Mất áp hệ thống bao nhiêu là nguy hiểm?**

<180 bar → dừng máy ngay, sửa trong 4 giờ.

Chi phí sửa xe ủi XCMG bị yếu lực?**

20–50 triệu/lần sửa nhẹ; 300–500 triệu đại tu – tiết kiệm 700–900 triệu/năm.

911 Group hỗ trợ gì thêm?**

Linh kiện Rexroth, dịch vụ 24/7, đào tạo, cảm biến IoT, app 911 Care, báo cáo kỹ thuật số.

 

1 bình luận về “Cách sửa xe ủi XCMG bị yếu lực hoặc thao tác thủy lực chậm

  1. Pingback: Cách kiểm tra và căng xích xe ủi XCMG đạt chuẩn

Bình luận đã đóng.